D
Dicread
Trang chủTừ điểnHhydration shell

Lưu ý: Bản dịch của mục này hiện đang được kiểm tra chất lượng, vì vậy một số nội dung tạm thời chỉ hiển thị bằng tiếng Anh.

Mục từ này chưa được dịch sang ngôn ngữ của bạn, vì vậy nội dung gốc được hiển thị bên dưới.

hydration shell

hydration shell
Danh từ
Số nhiều: hydration shells

Ý nghĩa

Danh từhydration shell

A layer of water molecules that surrounds a solute particle, such as an ion or a polar molecule, through electrostatic interactions.

The sodium ion is surrounded by a hydration shell that stabilizes it in an aqueous solution.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi